Kết quả tra từ “乘数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乘数chéng shù
乘数: thừa số
被乘数bèi chéng shù
被乘数: thừa số bị nhân