Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “乔治亚”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
乔治亚Qiáo zhì yà

乔治亚: (Đài Loan) Georgia, bang của Mỹ; (Đài Loan) Georgia (quốc gia)

Cụm từ
乔治亚州Qiáo zhì yà Zhōu

乔治亚州: Georgia, bang của Mỹ (Đài Loan)

Cụm từ
南乔治亚岛和南桑威奇Nán Qiáo zhì yà dǎo hé Nán Sāng wēi qí

南乔治亚岛和南桑威奇: Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich

Cụm từ