Kết quả tra từ “乔格里峰”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乔格里峰Qiáo gé lǐ Fēng
乔格里峰: K2, đỉnh Qogir hoặc Chogori ở dãy Karakorum của Himalaya; cũng viết 喬戈里峰|乔戈里峰