Kết quả tra từ “乔丹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乔丹Qiáo dān
乔丹: Jordan (tên)
迈克尔·乔丹Mài kè ěr · Qiáo dān
迈克尔·乔丹: Michael Jordan (1963-) cầu thủ bóng rổ Mỹ