Kết quả tra từ “乐透”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乐透lè tòu
乐透: xổ số; lotto (từ mượn)
中乐透zhòng lè tòu
中乐透: trúng xổ số