Kết quả tra từ “乐观其成”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乐观其成lè guān qí chéng
乐观其成: nhìn nhận tích cực về điều gì; sẽ vui nếu thấy nó xảy ra