Kết quả tra từ “乐在其中”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乐在其中lè zài qí zhōng
乐在其中: tìm thấy niềm vui trong việc gì đó (thành ngữ)