Kết quả tra từ “乏燃料”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乏燃料fá rán liào
乏燃料: nhiên liệu đã qua sử dụng
乏燃料棒fá rán liào bàng
乏燃料棒: thanh nhiên liệu đã qua sử dụng