Kết quả tra từ “乌龙面”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌龙面wū lóng miàn
乌龙面: mì udon, một loại mì lúa mì kiểu Nhật bản dày