Kết quả tra từ “乌里雅苏台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌里雅苏台Wū lǐ yǎ sū tái
乌里雅苏台: Ô Lý Nhã Tô Đài, tên thời nhà Thanh của Ngoại Mông