Kết quả tra từ “乌达”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌达Wū dá
乌达: khu Ud hoặc quận Wuda của thành phố Wuhai 烏海市|乌海市[Wu1 hai3 Shi4], Nội Mông
乌达区Wū dá Qū
乌达区: khu Ud hoặc quận Wuda của thành phố Wuhai 烏海市|乌海市[Wu1 hai3 Shi4], Nội Mông