Kết quả tra từ “乌孜别克”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌孜别克Wū zī bié kè
乌孜别克: Nhóm dân tộc Uzbek ở Tân Cương
乌孜别克语Wū zī bié kè yǔ
乌孜别克语: Ngôn ngữ Uzbek
乌孜别克族Wū zī bié kè zú
乌孜别克族: Nhóm dân tộc Uzbek ở Tân Cương