Kết quả tra từ “乌兹别克”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌兹别克Wū zī bié kè
乌兹别克: Uzbek; viết tắt của Uzbekistan
乌兹别克族Wū zī bié kè zú
乌兹别克族: dân tộc Uzbek
乌兹别克斯坦Wū zī bié kè sī tǎn
乌兹别克斯坦: Uzbekistan
乌兹别克人Wū zī bié kè rén
乌兹别克人: người Uzbekistan