Kết quả tra từ “乌兰浩特市”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
乌兰浩特市Wū lán hào tè shì
乌兰浩特市: Wulanhaote, thành phố cấp huyện, tiếng Mông Cổ Ulaan xot, thuộc liên minh Hinggan 興安盟|兴安盟[Xing1 an1 meng2], phía đông Nội Mông