Kết quả tra từ “义县龙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
义县龙Yì xiàn lóng
义县龙: Yixianosaurus, chi khủng long theropod từ huyện Nghi 義縣|义县, Cẩm Châu 錦州|锦州, tây Liêu Ninh
长掌义县龙cháng zhǎng Yì xiàn lóng
长掌义县龙: Yixianosaurus longimanus, khủng long theropod từ huyện Nghĩa 義縣|义县, Cẩm Châu 錦州|锦州, phía tây Liêu Ninh