Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “义勇军”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
义勇军yì yǒng jūn

义勇军: quân tình nguyện

Cụm từ
义勇军进行曲Yì yǒng jūn Jìn xíng qǔ

义勇军进行曲: Hành khúc Quân tình nguyện (Quốc ca CHND Trung Hoa)

Cụm từ