Kết quả tra từ “义勇军”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
义勇军yì yǒng jūn
义勇军: quân tình nguyện
义勇军进行曲Yì yǒng jūn Jìn xíng qǔ
义勇军进行曲: Hành khúc Quân tình nguyện (Quốc ca CHND Trung Hoa)