Kết quả tra từ “久攻不下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
久攻不下jiǔ gōng bù xià
久攻不下: tấn công trong thời gian dài mà không thành công