Kết quả cho “举人”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cử nhân; thí sinh đỗ kỳ thi hương thời phong kiến
cử tri; người bầu cử
Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cử nhân; thí sinh đỗ kỳ thi hương thời phong kiến
cử tri; người bầu cử
Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)