Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “举人”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
举人jǔ rén

举人: cử nhân; thí sinh đỗ kỳ thi hương thời phong kiến

Cụm từ
选举人团Xuǎn jǔ rén tuán

选举人团: Cử tri đoàn (của Hoa Kỳ)

Cụm từ
选举人xuǎn jǔ rén

选举人: cử tri; người bầu cử

Cụm từ