Kết quả tra từ “举世闻名”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
举世闻名jǔ shì wén míng
举世闻名: nổi tiếng khắp thế giới (thành ngữ)