Kết quả tra từ “举世无双”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
举世无双jǔ shì wú shuāng
举世无双: vô song (thành ngữ); số một thế giới; độc nhất; vô đối