Kết quả tra từ “举一反三”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
举一反三jǔ yī fǎn sān
举一反三: nêu một suy ra ba; suy luận nhiều từ một trường hợp (thành ngữ)