Kết quả tra từ “丽辞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丽辞lì cí
丽辞: lời văn hoa mỹ; cũng được viết là 麗詞|丽词[li4 ci2]
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丽辞: lời văn hoa mỹ; cũng được viết là 麗詞|丽词[li4 ci2]