Kết quả tra từ “主观”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主观zhǔ guān
主观: chủ quan
主观主义zhǔ guān zhǔ yì
主观主义: chủ nghĩa chủ quan