Kết quả tra từ “主法向量”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主法向量zhǔ fǎ xiàng liàng
主法向量: vector pháp chính (của một đường cong không gian)