Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “主日”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
主日zhǔ rì

主日: Sa-bát; Chủ nhật

Cụm từ
主日学zhǔ rì xué

主日学: Trường Chủ nhật

Cụm từ
棕枝主日zōng zhī zhǔ rì

棕枝主日: Lễ Lá (Chủ nhật trước Lễ Phục sinh)

Cụm từ