Kết quả tra từ “主日”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主日zhǔ rì
主日: Sa-bát; Chủ nhật
主日学zhǔ rì xué
主日学: Trường Chủ nhật
棕枝主日zōng zhī zhǔ rì
棕枝主日: Lễ Lá (Chủ nhật trước Lễ Phục sinh)