Kết quả tra từ “主打”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
主打zhǔ dǎ
主打: chính; chủ yếu; sản phẩm chủ lực; bài hát chủ đề; chuyên về; ưu tiên; tập trung chủ yếu vào
主打品牌zhǔ dǎ pǐn pái
主打品牌: thương hiệu chủ lực