Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “主创”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
主创zhǔ chuàng

主创: đóng vai trò chính trong một hoạt động sáng tạo (ví dụ: làm phim); người đóng vai trò sáng tạo chủ chốt (ví dụ: đạo diễn phim)

Cụm từ