Kết quả tra từ “为所欲为”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
为所欲为wéi suǒ yù wéi
为所欲为: (thành ngữ) làm bất cứ điều gì mình muốn