Kết quả tra từ “丹棱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丹棱Dān léng
丹棱: huyện Danleng ở Meishan 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên
丹棱县Dān léng Xiàn
丹棱县: huyện Danleng ở Meishan 眉山市[Mei2 shan1 Shi4], Tứ Xuyên