Kết quả tra từ “临别”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
临别lín bié
临别: ngay trước khi chia tay
临别赠言lín bié zèng yán
临别赠言: lời khuyên lúc chia tay