Kết quả tra từ “串通”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
串通chuàn tōng
串通: thông đồng; hợp tác; cấu kết
串通一气chuàn tōng yī qì
串通一气: cấu kết với nhau (thành ngữ)