Kết quả tra từ “串亲访友”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
串亲访友chuàn qīn fǎng yǒu
串亲访友: thăm hỏi bạn bè và người thân (thành ngữ)