Kết quả tra từ “丰都”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丰都Fēng dū
丰都: Fengdu, một huyện ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
丰都县Fēng dū Xiàn
丰都县: Fengdu, một huyện ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]