Kết quả tra từ “丰腴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丰腴fēng yú
丰腴: đầy đặn; tròn trịa; nghĩa bóng: đất đai màu mỡ
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丰腴: đầy đặn; tròn trịa; nghĩa bóng: đất đai màu mỡ