Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “丰溪”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
丰溪Fēng xī

丰溪: Fengxi, tên địa danh phổ biến; P'unggye ở huyện Kilju, tỉnh Hamgyong Bắc, địa điểm thử hạt nhân Bắc Triều Tiên

Danh từ riêng
丰溪里Fēng xī lǐ

丰溪里: P'unggye ở huyện Kilju, tỉnh Hamgyong Bắc, địa điểm thử hạt nhân Bắc Triều Tiên

Cụm từ