Kết quả tra từ “丰台”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
丰台Fēng tái
丰台: Phụng Đài, một quận nội thành phía tây nam Bắc Kinh
丰台区Fēng tái Qū
丰台区: Phụng Đài, một quận nội thành phía tây nam Bắc Kinh