Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中饱”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中饱zhōng bǎo

中饱: tham ô; lạm dụng; quỹ công để làm giàu cho túi riêng

Cụm từ
中饱私囊zhōng bǎo sī náng

中饱私囊: nhét đầy túi riêng; nhận hối lộ

Cụm từ