Kết quả tra từ “中风”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中风zhòng fēng
中风: bị đột quỵ liệt
脑中风nǎo zhòng fēng
脑中风: đột quỵ não