Kết quả tra từ “中途搁浅”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中途搁浅zhōng tú gē qiǎn
中途搁浅: mắc cạn giữa chừng; gặp khó khăn và dừng lại