Kết quả tra từ “中远”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中远Zhōng yuǎn
中远: Tập đoàn Vận tải Biển Trung Quốc (COSCO) (viết tắt của 中國遠洋運輸|中国远洋运输[Zhong1 guo2 Yuan3 yang2 Yun4 shu1])