Kết quả tra từ “中轴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中轴zhōng zhóu
中轴: trục; ổ trục giữa (xe đạp)
中轴线zhōng zhóu xiàn
中轴线: trục trung tâm (đường thẳng)