Kết quả tra từ “中装”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中装zhōng zhuāng
中装: trang phục Trung Quốc
橐中装tuó zhōng zhuāng
橐中装: đá quý; trang sức; đồ quý giá