Kết quả tra từ “中筋面粉”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中筋面粉zhōng jīn miàn fěn
中筋面粉: bột mì đa dụng; bột để làm sủi cảo và mì