Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中等”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中等zhōng děng

中等: trung bình

Cụm từ
中等普通教育zhōng děng pǔ tōng jiào yù

中等普通教育: giáo dục trung học cơ sở

Cụm từ
中等教育zhōng děng jiào yù

中等教育: giáo dục trung học; giáo dục cấp hai

Cụm từ
中等技术学校zhōng děng jì shù xué xiào

中等技术学校: trường trung cấp kỹ thuật; trường trung cấp công nghệ

Cụm từ
中等师范学校zhōng děng shī fàn xué xiào

中等师范学校: trường sư phạm trung học (trường trung học đào tạo giáo viên mầm non và tiểu học)

Cụm từ
中等专业教育zhōng děng zhuān yè jiào yù

中等专业教育: giáo dục trung cấp chuyên nghiệp

Cụm từ
中等专业学校zhōng děng zhuān yè xué xiào

中等专业学校: trường trung học chuyên nghiệp

Cụm từ