Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中站”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中站Zhōng zhàn

中站: quận Zhongzhan của thành phố Jiaozuo 焦作市[Jiao1 zuo4 shi4], Hà Nam

Cụm từ
中站区Zhōng zhàn qū

中站区: quận Zhongzhan của thành phố Jiaozuo 焦作市[Jiao1 zuo4 shi4], Hà Nam

Cụm từ