Kết quả tra từ “中空”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中空zhōng kōng
中空: rỗng; bên trong trống
中空玻璃zhōng kōng bō li
中空玻璃: kính hai lớp