Kết quả tra từ “中看”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中看zhōng kàn
中看: ưa nhìn; cách phát âm Đài Loan [zhong4 kan4]
中看不中用zhōng kàn bù zhōng yòng
中看不中用: bề ngoài ấn tượng nhưng vô dụng