Kết quả tra từ “中用”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中用zhōng yòng
中用: hữu ích; có ích; phiên âm Đài Loan [zhong4 yong4]
中看不中用zhōng kàn bù zhōng yòng
中看不中用: bề ngoài ấn tượng nhưng vô dụng
不中用bù zhōng yòng
不中用: không làm được gì; vô dụng; không tốt; (người bệnh) không còn hy vọng