Kết quả tra từ “中沙群岛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
中沙群岛Zhōng shā Qún dǎo
中沙群岛: bãi Macclesfield, chuỗi rạn san hô ở Biển Đông, đông nam đảo Hải Nam
西南中沙群岛Xī nán zhōng shā Qún dǎo
西南中沙群岛: quần đảo Xinanzhongsha, Hải Nam