Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中日韩”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中日韩Zhōng Rì Hán

中日韩: Trung, Nhật và Hàn Quốc

Cụm từ
中日韩越Zhōng Rì Hán Yuè

中日韩越: Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc và Việt Nam

Cụm từ
中日韩统一表意文字Zhōng Rì Hán tǒng yī biǎo yì wén zì

中日韩统一表意文字: chữ Hán thống nhất Trung-Nhật-Hàn; Unihan

Cụm từ